TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仏滅紀元(ぶつめつきげん)

tên riêng
ぶつめつきげんbutsumetsukigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT DIỆT KỈ NGUYÊN 仏 phật·滅 diệt·紀 kỉ·元 nguyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phật diệt kỉ nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 仏滅紀元

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist calendar

Từ liên quan với 仏滅紀元

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.