介する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 介する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use as an intermediary
- Động từ to worry; to mind; to care
Cách chia của 介する
| Thể lịch sự (ます) | 介します |
| Thể て | 介して |
| Quá khứ (た) | 介した |
| Phủ định (ない) | 介さない |
| Ý chí (よう) | 介しよう |
| Điều kiện (ば) | 介すれば |
| Bị động | 介される |
| Sai khiến | 介させる |
| Mệnh lệnh | 介しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 介する
- マラリアは蚊が媒介する。 Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.Tatoeba #195184
- かわいい子紹介してよ。 Giới thiệu cho tớ mấy em xinh tươi đi.Tatoeba #3677771
- 彼女は私をお兄さんに紹介してくれた。 Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.Tatoeba #89291
- 私の友人を紹介したいのですが。 Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.