今頃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 今頃
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ about this time; about now
Cách viết khác: 今ごろ
Câu ví dụ với 今頃
- 彼は今ごろ、もう仕事を終えているはずだ。 Lẽ ra giờ này anh ấy đã hoàn tất công việc của mình rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107217
- 明日の今ごろは図書館で勉強しているでしょう。 Tớ sẽ tới thư viện học bài vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80554
- 来年の今ごろは、君と一緒に暮らしているだろう。 Tôi đoán tôi sẽ sống với bạn một năm kể từ bây giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.