今まで
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 今まで
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ until now; till now; up to now; up to the present; so far
Cách viết khác: 今迄
Câu ví dụ với 今まで
- 彼は今まで沖縄へ行ったことがない。 Cho đến bây giờ, tôi vẫn chưa bao giờ đi đến Okinawa.Tatoeba #107167
- 今までにこの問題が解けた者はひとりもいない。 Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải được câu hỏi này.Tatoeba #172607
- これは私が今までに見た中でいちばん美しい湖である。 Đây là cái hồ đẹp nhất mà tôi từng thấy.Tatoeba #218700
- あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
- 今まで誰にもそれは出来なかった。 Chưa một ai có thể làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172564
- 父は今までに病気にかかったことがない。 Cha tôi chưa từng bao giờ bị ốm trong cả cuộc đời của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84584
- 今までに読んだ本の中で最も面白いです。 Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.