人類学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人類学 nghĩa là nhân loại học.
Nghĩa của 人類学
Danh từ
- Nhân loại học.
Câu ví dụ với 人類学
- この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropology
Câu hỏi thường gặp
人類学 nghĩa là gì?
人類学 (danh từ) nghĩa là nhân loại học.
人類学 đọc là gì?
人類学 đọc là じんるいがく (romaji: jinruigaku).
Âm Hán Việt của 人類学 là gì?
Âm Hán Việt của 人類学 là "nhân loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.