TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人類学(じんるいがく)

từ thông dụng
じんるいがくjinruigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN LOẠI HỌC 人 nhân·類 loại·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人類学 nghĩa là nhân loại học.

Nghĩa của 人類学

Danh từ

  1. Nhân loại học.

Câu ví dụ với 人類学

  • この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropology

Câu hỏi thường gặp

人類学 nghĩa là gì?

人類学 (danh từ) nghĩa là nhân loại học.

人類学 đọc là gì?

人類学 đọc là じんるいがく (romaji: jinruigaku).

Âm Hán Việt của 人類学 là gì?

Âm Hán Việt của 人類学 là "nhân loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.