TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人生観(じんせいかん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じんせいかんjinseikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN SINH QUAN 人 nhân·生 sinh·観 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân sinh quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 人生観

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's view of life; attitude toward life; outlook

Cách viết khác: 人生感

Câu ví dụ với 人生観

  • 僕が君と一緒に住んだことは君の人生観に影響を与えたと思う。 Tôi nghĩ là việc tôi sống cùng với bạn đã gây ảnh hưởng đến quan điểm sống của bạn.Tatoeba #4803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.