TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人手(ひとで)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひとでhitode giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN THỦ 人 nhân·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 人手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ someone else's hands; someone else's possession
  • Danh từ hand (worker); aide
  • Danh từ labor; labour; work; manpower; effort
  • Danh từ help; assistance
  • Danh từ (human) hand; human act

Câu ví dụ với 人手

  • 現在はこれ以上の人手はいりません。 Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.