人命
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 人命
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (human) life
Câu ví dụ với 人命
- その戦争では百万人もの人命が失われた。 Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.Tatoeba #2116046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).