TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人口統計学(じんこうとうけいがく)

じんこうとうけいがくjinkōtōkeigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·口 khẩu·統 thống·計 kế·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

人口統計学 nghĩa là nhân khẩu học.

Nghĩa của 人口統計学

Danh từ

  1. Nhân khẩu học.

Từ liên quan với 人口統計学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demography

Câu hỏi thường gặp

人口統計学 nghĩa là gì?

人口統計学 (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.

人口統計学 đọc là gì?

人口統計学 đọc là じんこうとうけいがく (romaji: jinkōtōkeigaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.