Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân lực xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人力車 nghĩa là xe kéo, xe tay.
Nghĩa của 人力車
Danh từ
Xe kéo, xe tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rickshaw; jinrikisha
Câu hỏi thường gặp
人力車 nghĩa là gì?
人力車 (danh từ) nghĩa là xe kéo, xe tay.
人力車 đọc là gì?
人力車 đọc là じんりきしゃ (romaji: jinrikisha).
Âm Hán Việt của 人力車 là gì?
Âm Hán Việt của 人力車 là "nhân lực xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.