人事
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人事 nghĩa là nhân sự.
Nghĩa của 人事
Danh từ
- Nhân sự. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 人事
- 人事を尽くして天命を待つ。 Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.Tatoeba #144198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human affairs; mundane matters; things human
- Danh từ personnel affairs; human resources; employee matters; HR
- Danh từ human power; human effort; what is humanly possible
- Danh từ category of haiku seasonal words relating to human affairs
Câu hỏi thường gặp
人事 nghĩa là gì?
人事 (danh từ) nghĩa là nhân sự.
人事 đọc là gì?
人事 đọc là じんじ (romaji: jinji).
Âm Hán Việt của 人事 là gì?
Âm Hán Việt của 人事 là "nhân sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.