人事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 人事
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ other people's affairs; someone else's problem
Cách viết khác: 他人事, 人ごと, 他人ごと, ひと事, たにんごと
Câu ví dụ với 人事
- 人事を尽くして天命を待つ。 Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.Tatoeba #144198
- その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.Tatoeba #210494
- 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063
- もしもし、人事課ですか? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193806
- 彼は殺人事件の真相を明らかにした。 Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106712
- 警察はその殺人事件を徹底的に調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176240
- 警察官はその殺人事件をとことん調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.