TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人中(じんちゅう)

じんちゅうjinchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TRUNG 人 nhân·中 trung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人中 nghĩa là nhân trung.

Nghĩa của 人中

Danh từ

  1. Nhân trung. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: にんちゅう

Từ liên quan với 人中

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in company; among people
  • Danh từ philtrum

Câu hỏi thường gặp

人中 nghĩa là gì?

人中 (danh từ) nghĩa là nhân trung.

人中 đọc là gì?

人中 đọc là じんちゅう (romaji: jinchū).

Âm Hán Việt của 人中 là gì?

Âm Hán Việt của 人中 là "nhân trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.