人たち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 人たち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people
Cách viết khác: 人達
Câu ví dụ với 人たち
- あの人達には何の心配事も不安もない。 Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.Tatoeba #230699
- あの人達は都会の生活にあこがれている。 Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.Tatoeba #230690
- なぜ、ムスリムの人たちは、土葬にこだわるのか。 Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?Tatoeba #74610
- 彼は他の人達に追いつこうと懸命に勉強している。 Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để theo kịp những người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102636
- あの会社の人たちは決してうまくやっていけないだろう。 Những người trong văn phòng sẽ không bao giờ đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231144
- あの人たちが帰ったら、すぐに君に電話をかけてあげましょう。 Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.