人が悪い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 人が悪い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ ill-natured; mean; mischievous; nasty; unkind
Cách chia của 人が悪い
| Phủ định | 人が悪くない |
| Quá khứ | 人が悪かった |
| Quá khứ phủ định | 人が悪くなかった |
| Thể て | 人が悪くて |
| Dạng phó từ (く) | 人が悪く |
| Điều kiện (ば) | 人が悪ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 人が悪い
- 彼女は人が悪い。 Cô ta là người xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4976661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.