人々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 人々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people; men and women
- Danh từ each person; everybody
Cách viết khác: 人びと, 人人
Câu ví dụ với 人々
- 彼の悲観論は周囲の人々を滅入らせた。 Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.Tatoeba #116326
- 人々は彼を嘲笑った。 Họ cười nhạo anh ta.Tatoeba #144068
- 世界には約60億の人々が暮らしている。 Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.Tatoeba #143442
- 100万人の人々がその戦争で命を落とした。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #4954
- ますます多くの人々が都会に移ってきている。 Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.Tatoeba #195615
- なぜなら私は病気の人々を助けたいからです。 Đó là bởi vì tôi muốn cứu giúp những người bị ốm đau.Tatoeba #199227
- その国ではたくさんの若い人々が失業している。 Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.Tatoeba #210657
- タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.Tatoeba #203913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).