交際
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 交際
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company; friendship; association; society; acquaintance
- Danh từ (romantic) involvement; dating
Câu ví dụ với 交際
- 悪い奴らと交際するな。 Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.