TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交趾(こうち)

tên riêng
こうちkōchi giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt GIAO CHỈ 交 giao·趾 chỉ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

交趾 nghĩa là giao chỉ.

Nghĩa của 交趾

Danh từ riêng

  1. Giao Chỉ.

Câu hỏi thường gặp

交趾 nghĩa là gì?

交趾 (danh từ riêng) nghĩa là giao chỉ.

交趾 đọc là gì?

交趾 đọc là こうち (romaji: kōchi).

Âm Hán Việt của 交趾 là gì?

Âm Hán Việt của 交趾 là "giao chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.