交媾
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao cấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
交媾 nghĩa là quan hệ tình dục, tình dục.
Nghĩa của 交媾
Danh từ
- Quan hệ tình dục.
Động từ
- Tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexual union
Câu hỏi thường gặp
交媾 nghĩa là gì?
交媾 (danh từ, động từ) nghĩa là quan hệ tình dục, tình dục.
交媾 đọc là gì?
交媾 đọc là こうこう (romaji: kōkō).
Âm Hán Việt của 交媾 là gì?
Âm Hán Việt của 交媾 là "giao cấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.