TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

亡命希望者(ぼうめいきぼうしゃ)

ぼうめいきぼうしゃbōmeikibōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 亡 vong·命 mệnh·希 hi·望 vọng·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

亡命希望者 nghĩa là người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.

Nghĩa của 亡命希望者

Danh từ

  1. Người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asylum seeker

Câu hỏi thường gặp

亡命希望者 nghĩa là gì?

亡命希望者 (danh từ) nghĩa là người xin tị nạn, người xin tỵ nạn.

亡命希望者 đọc là gì?

亡命希望者 đọc là ぼうめいきぼうしゃ (romaji: bōmeikibōsha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.