TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

亡(な)くす

JLPT N2 từ thông dụng
なくすnakusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 亡 vong

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

亡くす nghĩa là mất.

Nghĩa của 亡くす

Động từ

  1. Mất.

Cách chia của 亡くす

Thể lịch sự (ます)亡くします
Thể て亡くして
Quá khứ (た)亡くした
Phủ định (ない)亡くさない
Khả năng亡くせる
Ý chí (よう)亡くそう
Điều kiện (ば)亡くせば
Bị động亡くされる
Sai khiến亡くさせる
Mệnh lệnh亡くせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose (through death; e.g. a wife, child)

Câu hỏi thường gặp

亡くす nghĩa là gì?

亡くす (động từ) nghĩa là mất.

亡くす đọc là gì?

亡くす đọc là なくす (romaji: nakusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.