亡くす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
亡くす nghĩa là mất.
Nghĩa của 亡くす
Động từ
- Mất.
Cách chia của 亡くす
| Thể lịch sự (ます) | 亡くします |
| Thể て | 亡くして |
| Quá khứ (た) | 亡くした |
| Phủ định (ない) | 亡くさない |
| Khả năng | 亡くせる |
| Ý chí (よう) | 亡くそう |
| Điều kiện (ば) | 亡くせば |
| Bị động | 亡くされる |
| Sai khiến | 亡くさせる |
| Mệnh lệnh | 亡くせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose (through death; e.g. a wife, child)
Câu hỏi thường gặp
亡くす nghĩa là gì?
亡くす (động từ) nghĩa là mất.
亡くす đọc là gì?
亡くす đọc là なくす (romaji: nakusu).