井戸
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 井戸
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water well
Câu ví dụ với 井戸
- 彼は井戸へ行って水をくんできた。 Anh ấy đi ra chỗ cái giếng rồi lấy nước.Tatoeba #110037
- 井戸にはほとんど水がなかった。 Có một ít nước trong giếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.