TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

井(い)の中(なか)の蛙(かわず)、大海(たいかい)を知(し)らず

いのなかのかわず、たいかいをしらずinonakanokawazu、taikaioshirazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 井 ?·中 trung·蛙 ?·大 đại·海 hải·知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 井の中の蛙、大海を知らず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the frog in the well knows nothing of the great ocean (tục ngữ)

Cách viết khác: 井の中の蛙大海を知らず

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.