TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五月(さつき)

さつきsatsuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ NGUYỆT 五 ngũ·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 五月

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fifth month of the lunar calendar (cũ)
  • Danh từ satsuki azalea (Rhododendron indicum)

Cách viết khác: 皐月, 早月, サツキ

Câu ví dụ với 五月

  • 彼は五月の終わりにパリへ行った。 Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.Tatoeba #107504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.