二階
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị giai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 二階
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second floor; upstairs
Cách viết khác: 2階
Từ ghép có 二階
- 二階建て — Nhà hai tầng.