TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二輪車(にりんしゃ)

từ thông dụng
にりんしゃnirinsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ LUÂN XA 二 nhị·輪 luân·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị luân xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 二輪車

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two-wheeled vehicle

Từ ghép có 二輪車

Câu ví dụ với 二輪車

  • ヤマハの二輪車に乗るが大好きです。 Tôi thích lái xe máy Yamaha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10509317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.