二次
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 二次
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second
- Tính từ secondary
- Tính từ quadratic (function, equation, etc.); second-order
- Danh từ fictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensional (viết tắt)
Cách viết khác: 2次, 虹
Từ liên quan với 二次
Từ ghép có 二次
- 二次元配列 — Mảng 2 chiều.
Câu ví dụ với 二次
- 第二次世界大戦は第一次世界大戦より多くの人が亡くなった。 Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7947509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.