二分
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị phân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 二分
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halving; dividing (into two parts); bisection
- Danh từ the two equinoxes (vernal and autumnal)
Từ ghép có 二分
- 二分音符 — Nốt trắng.
Câu ví dụ với 二分
- 三分の一は二分の一より小さい。 Một phần ba nhỏ hơn một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.