TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二人三脚(ににんさんきゃく)

từ thông dụng
ににんさんきゃくnininsankyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ NHÂN TAM CƯỚC 二 nhị·人 nhân·三 tam·脚 cước

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị nhân tam cước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 二人三脚

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three-legged race (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ cooperation with singleness of purpose (e.g. between companies); operating in tandem (thành ngữ bốn chữ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.