二人とも
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị nhân cộng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 二人とも
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ both (people); the two of them
Cách viết khác: 2人とも, 二人共, 2人共
Câu ví dụ với 二人とも
- 二人とも帽子をかぶっている。 Hai người đều đang đội mũ.Tatoeba #123120
- その娘達は2人とも青い目をしている。 Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.