事柄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sự binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 事柄
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matter; thing; affair; circumstance
Cách viết khác: 事がら
Câu ví dụ với 事柄
- 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.Tatoeba #74527
- 彼はその事柄に多かれ少なかれ通じているようだ。 Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.