事故にあう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 事故にあう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to have an accident; to meet with an accident
Cách viết khác: 事故に遭う, 事故に会う
Cách chia của 事故にあう
| Thể lịch sự (ます) | 事故にあいます |
| Thể て | 事故にあって |
| Quá khứ (た) | 事故にあった |
| Phủ định (ない) | 事故にあわない |
| Khả năng | 事故にあえる |
| Ý chí (よう) | 事故にあおう |
| Điều kiện (ば) | 事故にあえば |
| Bị động | 事故にあわれる |
| Sai khiến | 事故にあわせる |
| Mệnh lệnh | 事故にあえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 事故にあう
- 彼は仕事中に事故にあった。 Anh ta gặp tai nạn trong khi làm việcTatoeba #106598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).