TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事故(じこ)にあう

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
じこにあうjikoniau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 事 sự·故 cố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 事故にあう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to have an accident; to meet with an accident

Cách viết khác: 事故に遭う, 事故に会う

Cách chia của 事故にあう

Thể lịch sự (ます)事故にあいます
Thể て事故にあって
Quá khứ (た)事故にあった
Phủ định (ない)事故にあわない
Khả năng事故にあえる
Ý chí (よう)事故にあおう
Điều kiện (ば)事故にあえば
Bị động事故にあわれる
Sai khiến事故にあわせる
Mệnh lệnh事故にあえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 事故にあう

  • 彼は仕事中に事故にあった。 Anh ta gặp tai nạn trong khi làm việcTatoeba #106598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.