争い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 争い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fight; dispute; feud; conflict; struggle
- Danh từ competition; contest; rivalry
Câu ví dụ với 争い
- 彼らは言い争いをした。 Họ đã cãi nhau.Tatoeba #5330
- 結婚は、睦まじければ理想郷、争い絶えねば生き地獄。 Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #3468899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).