TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

予防(よぼう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よぼうyobō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỰ PHÒNG 予 dự·防 phòng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dự phòng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 予防

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prevention; protection (against); precaution

Cách viết khác: 預防

Từ ghép có 予防

Câu ví dụ với 予防

  • 治療よりも予防。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.