予防
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dự phòng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 予防
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prevention; protection (against); precaution
Cách viết khác: 預防
Từ ghép có 予防
- 予防接種 — Sự tiêm chủng.
Câu ví dụ với 予防
- 治療よりも予防。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.