JLPT N4từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
よしゅうyoshūgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt予 dự·習 tập
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
予習 nghĩa là Sự chuẩn bị bài trước.
Nghĩa của 予習
Danh từ
Sự chuẩn bị bài trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ preparation for a lesson
Câu hỏi thường gặp
予習 nghĩa là gì?
予習 (danh từ) nghĩa là Sự chuẩn bị bài trước.
予習 đọc là gì?
予習 đọc là よしゅう (romaji: yoshū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.