TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

予算(よさん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
よさんyosan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 予 dự·算 toán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

予算 nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của 予算

Danh từ

  1. Ngân sách.

Câu ví dụ với 予算

  • 予算を検討し、コストを削減することにした。 Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79021
  • 製造費は予算の36パーセントと見積もっている。 Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estimate (of costs); budget

Câu hỏi thường gặp

予算 nghĩa là gì?

予算 (danh từ) nghĩa là ngân sách.

予算 đọc là gì?

予算 đọc là よさん (romaji: yosan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.