予算
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
予算 nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của 予算
Danh từ
- Ngân sách.
Câu ví dụ với 予算
- 予算を検討し、コストを削減することにした。 Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79021
- 製造費は予算の36パーセントと見積もっている。 Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estimate (of costs); budget
Câu hỏi thường gặp
予算 nghĩa là gì?
予算 (danh từ) nghĩa là ngân sách.
予算 đọc là gì?
予算 đọc là よさん (romaji: yosan).