予期
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 予期
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expectation; anticipation; forecast
Câu ví dụ với 予期
- 予期せぬエラーが発生しました。 Đã xảy ra lỗi không mong muốn.Tatoeba #2960838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).