乱臣賊子
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loạn thần tặc tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乱臣賊子 nghĩa là loạn thần tặc tử.
Nghĩa của 乱臣賊子
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Loạn thần tặc tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rebels against one's lord and one's parents; rebellious (treacherous) subject; traitor (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
乱臣賊子 nghĩa là gì?
乱臣賊子 (danh từ) nghĩa là loạn thần tặc tử.
乱臣賊子 đọc là gì?
乱臣賊子 đọc là らんしんぞくし (romaji: ranshinzokushi).
Âm Hán Việt của 乱臣賊子 là gì?
Âm Hán Việt của 乱臣賊子 là "loạn thần tặc tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.