乱入
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “loạn nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乱入 nghĩa là xâm nhập.
Nghĩa của 乱入
Danh từ
- Xâm nhập.
Cách viết khác: 濫入
Câu ví dụ với 乱入
- ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intrusion; bursting into; barging into; breaking into; forcing one's way into
Câu hỏi thường gặp
乱入 nghĩa là gì?
乱入 (danh từ) nghĩa là xâm nhập.
乱入 đọc là gì?
乱入 đọc là らんにゅう (romaji: rannyū).
Âm Hán Việt của 乱入 là gì?
Âm Hán Việt của 乱入 là "loạn nhập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.