TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乱(みだ)す

JLPT N1 từ thông dụng
みだすmidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乱 loạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乱す nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của 乱す

Động từ

  1. Làm phiền, quấy rầy.

Cách viết khác: 紊す

Cách chia của 乱す

Thể lịch sự (ます)乱します
Thể て乱して
Quá khứ (た)乱した
Phủ định (ない)乱さない
Khả năng乱せる
Ý chí (よう)乱そう
Điều kiện (ば)乱せば
Bị động乱される
Sai khiến乱させる
Mệnh lệnh乱せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 乱す

  • 彼らは混乱していますね。 Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw into disorder; to disarrange; to disturb (order, peace, etc.); to corrupt (public morals); to dishevel (hair)

Câu hỏi thường gặp

乱す nghĩa là gì?

乱す (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

乱す đọc là gì?

乱す đọc là みだす (romaji: midasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.