乱す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乱す nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của 乱す
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Cách viết khác: 紊す
Cách chia của 乱す
| Thể lịch sự (ます) | 乱します |
| Thể て | 乱して |
| Quá khứ (た) | 乱した |
| Phủ định (ない) | 乱さない |
| Khả năng | 乱せる |
| Ý chí (よう) | 乱そう |
| Điều kiện (ば) | 乱せば |
| Bị động | 乱される |
| Sai khiến | 乱させる |
| Mệnh lệnh | 乱せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 乱す
- 彼らは混乱していますね。 Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw into disorder; to disarrange; to disturb (order, peace, etc.); to corrupt (public morals); to dishevel (hair)
Câu hỏi thường gặp
乱す nghĩa là gì?
乱す (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
乱す đọc là gì?
乱す đọc là みだす (romaji: midasu).