TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

九角形(きゅうかくけい)

きゅうかくけいkyūkakukei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỬU GIÁC HÌNH 九 cửu·角 giác·形 hình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cửu giác hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

九角形 nghĩa là cửu giác.

Nghĩa của 九角形

Danh từ

  1. Cửu giác.

Cách viết khác: 9角形

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonagon; enneagon

Câu hỏi thường gặp

九角形 nghĩa là gì?

九角形 (danh từ) nghĩa là cửu giác.

九角形 đọc là gì?

九角形 đọc là きゅうかくけい (romaji: kyūkakukei).

Âm Hán Việt của 九角形 là gì?

Âm Hán Việt của 九角形 là "cửu giác hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.