TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)り遅(おく)れる

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
のりおくれるnoriokureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·遅 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 乗り遅れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to miss (a train, bus, etc.)
  • Động từ to fail to keep up with (e.g. the times); to be left behind by

Cách viết khác: 乗りおくれる, 乗遅れる

Cách chia của 乗り遅れる

Thể lịch sự (ます)乗り遅れます
Thể て乗り遅れて
Quá khứ (た)乗り遅れた
Phủ định (ない)乗り遅れない
Khả năng乗り遅れられる
Ý chí (よう)乗り遅れよう
Điều kiện (ば)乗り遅れれば
Bị động乗り遅れられる
Sai khiến乗り遅れさせる
Mệnh lệnh乗り遅れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 乗り遅れる

  • 彼はバスに乗り遅れたかもしれない。 Anh ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.