乗り遅れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り遅れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to miss (a train, bus, etc.)
- Động từ to fail to keep up with (e.g. the times); to be left behind by
Cách viết khác: 乗りおくれる, 乗遅れる
Cách chia của 乗り遅れる
| Thể lịch sự (ます) | 乗り遅れます |
| Thể て | 乗り遅れて |
| Quá khứ (た) | 乗り遅れた |
| Phủ định (ない) | 乗り遅れない |
| Khả năng | 乗り遅れられる |
| Ý chí (よう) | 乗り遅れよう |
| Điều kiện (ば) | 乗り遅れれば |
| Bị động | 乗り遅れられる |
| Sai khiến | 乗り遅れさせる |
| Mệnh lệnh | 乗り遅れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 乗り遅れる
- 彼はバスに乗り遅れたかもしれない。 Anh ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.