乗り越す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り越す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ride past (one's stop); to overshoot
- Động từ to climb over; to get over
- Động từ to overtake (a vehicle); to pass (cũ)
Cách viết khác: 乗越す
Cách chia của 乗り越す
| Thể lịch sự (ます) | 乗り越します |
| Thể て | 乗り越して |
| Quá khứ (た) | 乗り越した |
| Phủ định (ない) | 乗り越さない |
| Khả năng | 乗り越せる |
| Ý chí (よう) | 乗り越そう |
| Điều kiện (ば) | 乗り越せば |
| Bị động | 乗り越される |
| Sai khiến | 乗り越させる |
| Mệnh lệnh | 乗り越せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).