乗り継ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り継ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to connect (with a different flight, train, etc.); to make a connection; to change (planes, trains, etc.)
Cách viết khác: 乗継ぐ, 乗りつぐ
Cách chia của 乗り継ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 乗り継ぎます |
| Thể て | 乗り継いで |
| Quá khứ (た) | 乗り継いだ |
| Phủ định (ない) | 乗り継がない |
| Khả năng | 乗り継げる |
| Ý chí (よう) | 乗り継ごう |
| Điều kiện (ば) | 乗り継げば |
| Bị động | 乗り継がれる |
| Sai khiến | 乗り継がせる |
| Mệnh lệnh | 乗り継げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).