TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)り組(く)む

のりくむnorikumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·組 tổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 乗り組む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get on aboard; to join a ship

Cách chia của 乗り組む

Thể lịch sự (ます)乗り組みます
Thể て乗り組んで
Quá khứ (た)乗り組んだ
Phủ định (ない)乗り組まない
Khả năng乗り組める
Ý chí (よう)乗り組もう
Điều kiện (ば)乗り組めば
Bị động乗り組まれる
Sai khiến乗り組ませる
Mệnh lệnh乗り組め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.