乗り換え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り換え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transfer (trains, buses, etc.); change; connection
- Danh từ switch (to another ideology, party, system, method, etc.); change; conversion
- Danh từ switching (stock)
- Danh từ chromosomal crossover; crossing over
Cách viết khác: 乗換, 乗換え, 乗り替え, 乗替え, 乗りかえ
Từ liên quan với 乗り換え
Từ ghép có 乗り換え
- 乗り換える — Đổi tàu, đổi xe, chuyển tuyến.
Câu ví dụ với 乗り換え
- 新宿で電車を乗り換えるんだよ。 Bạn phải đổi tàu ở Shinjuku. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.