TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)り回(まわ)す

từ thông dụng
のりまわすnorimawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 乗り回す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive (a car) around; to ride (a bicycle) around

Cách viết khác: 乗回す, 乗りまわす

Cách chia của 乗り回す

Thể lịch sự (ます)乗り回します
Thể て乗り回して
Quá khứ (た)乗り回した
Phủ định (ない)乗り回さない
Khả năng乗り回せる
Ý chí (よう)乗り回そう
Điều kiện (ば)乗り回せば
Bị động乗り回される
Sai khiến乗り回させる
Mệnh lệnh乗り回せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.