乗り合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to happen to ride together; to share a vehicle; to (operate a) carpool
Cách viết khác: 乗りあわせる, 乗り合せる
Cách chia của 乗り合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 乗り合わせます |
| Thể て | 乗り合わせて |
| Quá khứ (た) | 乗り合わせた |
| Phủ định (ない) | 乗り合わせない |
| Khả năng | 乗り合わせられる |
| Ý chí (よう) | 乗り合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 乗り合わせれば |
| Bị động | 乗り合わせられる |
| Sai khiến | 乗り合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 乗り合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).