TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)り切(き)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
のりきるnorikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 乗り切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weather (a storm, rough seas); to ride across; to sail across
  • Động từ to get through (adversity); to weather; to get over; to tide over; to overcome
  • Động từ to load completely (e.g. books on a shelf, people or luggage in a car)

Cách viết khác: 乗りきる

Cách chia của 乗り切る

Thể lịch sự (ます)乗り切ります
Thể て乗り切って
Quá khứ (た)乗り切った
Phủ định (ない)乗り切らない
Khả năng乗り切れる
Ý chí (よう)乗り切ろう
Điều kiện (ば)乗り切れば
Bị động乗り切られる
Sai khiến乗り切らせる
Mệnh lệnh乗り切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.