乗り切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weather (a storm, rough seas); to ride across; to sail across
- Động từ to get through (adversity); to weather; to get over; to tide over; to overcome
- Động từ to load completely (e.g. books on a shelf, people or luggage in a car)
Cách viết khác: 乗りきる
Cách chia của 乗り切る
| Thể lịch sự (ます) | 乗り切ります |
| Thể て | 乗り切って |
| Quá khứ (た) | 乗り切った |
| Phủ định (ない) | 乗り切らない |
| Khả năng | 乗り切れる |
| Ý chí (よう) | 乗り切ろう |
| Điều kiện (ば) | 乗り切れば |
| Bị động | 乗り切られる |
| Sai khiến | 乗り切らせる |
| Mệnh lệnh | 乗り切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).