乗り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set out; to set sail
- Động từ to embark on (a new venture); to set out (to achieve something)
- Động từ to begin to ride
- Động từ to lean forward
Cách viết khác: 乗りだす, のり出す, 乗出す
Cách chia của 乗り出す
| Thể lịch sự (ます) | 乗り出します |
| Thể て | 乗り出して |
| Quá khứ (た) | 乗り出した |
| Phủ định (ない) | 乗り出さない |
| Khả năng | 乗り出せる |
| Ý chí (よう) | 乗り出そう |
| Điều kiện (ば) | 乗り出せば |
| Bị động | 乗り出される |
| Sai khiến | 乗り出させる |
| Mệnh lệnh | 乗り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).